茶
Trà dưỡng sinh
10 nhóm
Tra cứu 100 vị
Tra cứu nhanh
100 vị trà
xếp theo vần
Gõ để lọc, chạm vào một vị để mở đúng chỗ trong nhóm
by Ying Mộc
⌕
×
Atiso
洋蓟 · Nhóm 8 — Thanh nhiệt và giải độc
80
Bá Tử Nhân
柏子仁 · Nhóm 6 — An thần và liễm sáp
52
Bạc Hà
薄荷 · Nhóm 1 — Làm ấm cơ thể, giảm cảm lạnh và hỗ trợ tiêu hóa
06
Bắc Sa Sâm
北沙参 · Nhóm 4 — Bổ huyết và dưỡng âm
40
Bạch Biển Đậu
白扁豆 · Nhóm 2 — Kiện tỳ và tiêu thực
17
Bách Bộ
百部 · Nhóm 7 — Tuyên phế, hóa đàm và chỉ ho
64
Bách Hợp
百合 · Nhóm 5 — Dưỡng phế, minh mục và trà hoa
41
Bạch Thược
白芍 · Nhóm 4 — Bổ huyết và dưỡng âm
32
Bạch Truật
白术 · Nhóm 2 — Kiện tỳ và tiêu thực
11
Bình Vôi
平卧菊三七根(越南常用药材) · Nhóm 6 — An thần và liễm sáp
59
Bồ Công Anh
蒲公英 · Nhóm 8 — Thanh nhiệt và giải độc
73
Cam Thảo
甘草 · Nhóm 3 — Bổ khí và nâng đỡ thể trạng
26
Can Khương
干姜 · Nhóm 1 — Làm ấm cơ thể, giảm cảm lạnh và hỗ trợ tiêu hóa
04
Cát Căn
葛根 · Nhóm 1 — Làm ấm cơ thể, giảm cảm lạnh và hỗ trợ tiêu hóa
08
Cát Cánh
桔梗 · Nhóm 7 — Tuyên phế, hóa đàm và chỉ ho
61
Chi Tử
栀子 · Nhóm 8 — Thanh nhiệt và giải độc
74
Cúc Hoa
菊花 · Nhóm 5 — Dưỡng phế, minh mục và trà hoa
45
Dạ Giao Đằng
首乌藤 · Nhóm 6 — An thần và liễm sáp
55
Đại Táo
大枣 · Nhóm 3 — Bổ khí và nâng đỡ thể trạng
27
Dâm Dương Hoắc
淫羊藿 · Nhóm 10 — Hoạt huyết, điều kinh và bổ gân cốt
99
Đan Sâm
丹参 · Nhóm 10 — Hoạt huyết, điều kinh và bổ gân cốt
91
Đẳng Sâm
党参 · Nhóm 3 — Bổ khí và nâng đỡ thể trạng
22
Diệp Hạ Châu
叶下珠 · Nhóm 8 — Thanh nhiệt và giải độc
78
Đỗ Trọng
杜仲 · Nhóm 10 — Hoạt huyết, điều kinh và bổ gân cốt
97
Đông Qua Bì
冬瓜皮 · Nhóm 9 — Lợi thủy và thực liệu
88
Đương Quy
当归 · Nhóm 4 — Bổ huyết và dưỡng âm
31
Hạ Khô Thảo
夏枯草 · Nhóm 8 — Thanh nhiệt và giải độc
75
Hắc Chi Ma (Mè Đen)
黑芝麻 · Nhóm 4 — Bổ huyết và dưỡng âm
37
Hạn Liên Thảo
墨旱莲 · Nhóm 5 — Dưỡng phế, minh mục và trà hoa
44
Hoa Hòe
槐花 · Nhóm 9 — Lợi thủy và thực liệu
89
Hoa Hồng
玫瑰花 · Nhóm 5 — Dưỡng phế, minh mục và trà hoa
47
Hoa Nhài
茉莉花 · Nhóm 5 — Dưỡng phế, minh mục và trà hoa
48
Hoắc Hương
广藿香 · Nhóm 1 — Làm ấm cơ thể, giảm cảm lạnh và hỗ trợ tiêu hóa
09
Hoài Sơn
山药 · Nhóm 2 — Kiện tỳ và tiêu thực
13
Hoàng Cầm
黄芩 · Nhóm 8 — Thanh nhiệt và giải độc
76
Hoàng Kỳ
黄芪 · Nhóm 3 — Bổ khí và nâng đỡ thể trạng
24
Hoàng Tinh
黄精 · Nhóm 3 — Bổ khí và nâng đỡ thể trạng
28
Hợp Hoan Bì
合欢皮 · Nhóm 6 — An thần và liễm sáp
56
Hương Phụ
香附 · Nhóm 10 — Hoạt huyết, điều kinh và bổ gân cốt
96
Ích Mẫu
益母草 · Nhóm 10 — Hoạt huyết, điều kinh và bổ gân cốt
94
Khiếm Thực
芡实 · Nhóm 2 — Kiện tỳ và tiêu thực
15
Khổ Qua (Mướp Đắng)
苦瓜 · Nhóm 9 — Lợi thủy và thực liệu
90
Khoản Đông Hoa
款冬花 · Nhóm 7 — Tuyên phế, hóa đàm và chỉ ho
66
Khương Hoàng (Nghệ Vàng)
姜黄 · Nhóm 10 — Hoạt huyết, điều kinh và bổ gân cốt
93
Kim Ngân Hoa
金银花 · Nhóm 8 — Thanh nhiệt và giải độc
71
Kim Tiền Thảo
金钱草 · Nhóm 9 — Lợi thủy và thực liệu
83
Kinh Giới
荆芥 · Nhóm 1 — Làm ấm cơ thể, giảm cảm lạnh và hỗ trợ tiêu hóa
07
Kỷ Tử
枸杞子 · Nhóm 4 — Bổ huyết và dưỡng âm
35
La Hán Quả
罗汉果 · Nhóm 5 — Dưỡng phế, minh mục và trà hoa
49
Lá Sen
荷叶 · Nhóm 9 — Lợi thủy và thực liệu
86
Lá Vông Nem
刺桐叶 · Nhóm 6 — An thần và liễm sáp
58
Lạc Tiên
西番莲 · Nhóm 6 — An thần và liễm sáp
57
Lai Phục Tử
莱菔子 · Nhóm 7 — Tuyên phế, hóa đàm và chỉ ho
68
Liên Kiều
连翘 · Nhóm 8 — Thanh nhiệt và giải độc
72
Liên Nhục (Hạt Sen)
莲子 · Nhóm 2 — Kiện tỳ và tiêu thực
16
Liên Tâm (Tâm Sen)
莲子心 · Nhóm 6 — An thần và liễm sáp
53
Linh Chi
灵芝 · Nhóm 3 — Bổ khí và nâng đỡ thể trạng
29
Mã Đề
车前草 · Nhóm 9 — Lợi thủy và thực liệu
85
Mạch Môn
麦冬 · Nhóm 4 — Bổ huyết và dưỡng âm
39
Mạch Nha
麦芽 · Nhóm 2 — Kiện tỳ và tiêu thực
20
Ngải Diệp (Lá Ngải Cứu)
艾叶 · Nhóm 10 — Hoạt huyết, điều kinh và bổ gân cốt
95
Ngọc Trúc
玉竹 · Nhóm 4 — Bổ huyết và dưỡng âm
38
Ngũ Vị Tử
五味子 · Nhóm 6 — An thần và liễm sáp
60
Ngưu Tất
牛膝 · Nhóm 10 — Hoạt huyết, điều kinh và bổ gân cốt
98
Nhân Sâm
人参 · Nhóm 3 — Bổ khí và nâng đỡ thể trạng
21
Nhân Trần
茵陈 · Nhóm 8 — Thanh nhiệt và giải độc
77
Nhục Thung Dung
肉苁蓉 · Nhóm 10 — Hoạt huyết, điều kinh và bổ gân cốt
100
Nữ Trinh Tử
女贞子 · Nhóm 5 — Dưỡng phế, minh mục và trà hoa
43
Phòng Phong
防风 · Nhóm 3 — Bổ khí và nâng đỡ thể trạng
30
Phục Linh
茯苓 · Nhóm 2 — Kiện tỳ và tiêu thực
12
Qua Lâu
瓜蒌 · Nhóm 7 — Tuyên phế, hóa đàm và chỉ ho
69
Quế Chi
桂枝 · Nhóm 1 — Làm ấm cơ thể, giảm cảm lạnh và hỗ trợ tiêu hóa
02
Quế Nhục
肉桂 · Nhóm 1 — Làm ấm cơ thể, giảm cảm lạnh và hỗ trợ tiêu hóa
01
Quyết Minh Tử
决明子 · Nhóm 5 — Dưỡng phế, minh mục và trà hoa
46
Rau Má
积雪草 · Nhóm 8 — Thanh nhiệt và giải độc
79
Râu Ngô
玉米须 · Nhóm 9 — Lợi thủy và thực liệu
84
Sa Nhân
砂仁 · Nhóm 2 — Kiện tỳ và tiêu thực
18
Sinh Địa Hoàng (Thục Địa)
生地黄 · Nhóm 4 — Bổ huyết và dưỡng âm
33
Sinh Khương
生姜 · Nhóm 1 — Làm ấm cơ thể, giảm cảm lạnh và hỗ trợ tiêu hóa
03
Sơn Tra
山楂 · Nhóm 2 — Kiện tỳ và tiêu thực
19
Tam Thất
三七 · Nhóm 10 — Hoạt huyết, điều kinh và bổ gân cốt
92
Tang Diệp (Lá Dâu)
桑叶 · Nhóm 5 — Dưỡng phế, minh mục và trà hoa
50
Tang Thầm (Quả Dâu Tằm)
桑椹 · Nhóm 4 — Bổ huyết và dưỡng âm
36
Tây Dương Sâm
西洋参 · Nhóm 3 — Bổ khí và nâng đỡ thể trạng
25
Thạch Hộc
石斛 · Nhóm 5 — Dưỡng phế, minh mục và trà hoa
42
Thái Tử Sâm
太子参 · Nhóm 3 — Bổ khí và nâng đỡ thể trạng
23
Thục Địa Hoàng
熟地黄 · Nhóm 4 — Bổ huyết và dưỡng âm
34
Tô Tử
紫苏子 · Nhóm 7 — Tuyên phế, hóa đàm và chỉ ho
67
Toan Táo Nhân
酸枣仁 · Nhóm 6 — An thần và liễm sáp
51
Trạch Tả
泽泻 · Nhóm 9 — Lợi thủy và thực liệu
81
Trần Bì
陈皮 · Nhóm 1 — Làm ấm cơ thể, giảm cảm lạnh và hỗ trợ tiêu hóa
10
Trúc Nhự
竹茹 · Nhóm 7 — Tuyên phế, hóa đàm và chỉ ho
70
Tử Tô Diệp (Lá Tía Tô)
紫苏叶 · Nhóm 1 — Làm ấm cơ thể, giảm cảm lạnh và hỗ trợ tiêu hóa
05
Tử Uyển
紫菀 · Nhóm 7 — Tuyên phế, hóa đàm và chỉ ho
65
Tỳ Bà Diệp
枇杷叶 · Nhóm 7 — Tuyên phế, hóa đàm và chỉ ho
63
Viễn Chí
远志 · Nhóm 6 — An thần và liễm sáp
54
Xa Tiền Tử
车前子 · Nhóm 9 — Lợi thủy và thực liệu
82
Xích Tiểu Đậu
赤小豆 · Nhóm 9 — Lợi thủy và thực liệu
87
Xuyên Bối Mẫu
川贝母 · Nhóm 7 — Tuyên phế, hóa đàm và chỉ ho
62
Ý Dĩ
薏苡仁 · Nhóm 2 — Kiện tỳ và tiêu thực
14
Không tìm thấy vị nào khớp.
↑